Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
101 Lamivudin QT139 070218 100,0 % Còn
102 Lansoprazol QT161 070216 98,17 % Còn
103 L-Cystin QT162 041117 99,2 % Còn
104 Levetiracetam QT183 030715 99,27 % Còn
105 Levofloxacin QT165 080417 97,2 % Còn
106 Lidocain Hydrochloride QT124 030616 93,28 % Còn
107 Lincomycin Hydrochloride QT092 071217 838,0 µg/mg Hết
108 L-Methionin Hết
109 Lomefloxacin Hết
110 Loperamide Hydrochloride QT037 080416 QT037 090218 99,6 % Còn
111 Loratadin QT070 100916 99,9 % Còn
112 Losartan kali QT166 080118 QT166 070916 100,1 % Còn
113 L-Tyrosin QT088 100916 99,4 % Còn
114 Mebendazole QT083 061217 99,8 % Còn
115 Mefenamic Acid QT055 070217 99,7 % Còn
116 Melamin Hết
117 Meloxicam QT089 110818 QT089 100317 99,8 % Còn
118 Mephenesine QT057 070315 QT057 080217 99,8 % Còn
119 Meprobamat Hết
120 Metformin HCl QT168 060616 99,41 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1524955
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
189
2579
1524955

Khách trực tuyến

Hiện có 19 khách và 0 thành viên online