Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
121 Methylparaben QT128 080418 QT128 090420 100,0 % Còn
122 Methylprednisolone QT159 071018 QT159 060417 99,0 % Còn
123 Metoprolol Succinate Còn
124 Metronidazole QT001 110119 QT001 101016 99,8 % Còn
125 Miconazole Nitrat QT029 060817 QT029 050916 99,9 % Còn
126 Moxifloxacin HCl QT187 041117 QT187 050319 96,0 % Còn
127 Nalidixic Acid QT114 031213 99,77 % Còn
128 Naphazolin Hydrochlorid Hết
129 Naphazolin Nitrat QT080 060515 99,49 % Còn
130 Neomycine Sulphate QT051 090217 (HSD: 28/02/2021) 704 UI/mg Còn
131 Nicotinamid (Vit. PP) QT054 120818 QT054 111116 99,6 Còn
132 Nifedipine QT002 90615 99,46 % Còn
133 Nimesulide Hết
134 Norfloxacin QT068 050316 QT068 060719 99,5 Còn
135 Nystatin QT033 100920 QT033 090919 Xem CoA Còn
136 Ofloxacin QT079 090617 (HSD: 06-2021) QT079 101220 99,5 % Còn
137 Omeprazol QT134 160820 QT134 150518 99,5 % Còn
138 Oxolinic Acid Hết
139 Oxomemazine Hydrochloride QT074 050815 99,78 % Còn
140 Papaverine Hydrochloride Hết

Đăng nhập

Thống kê truy cập

3662489
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
874
2380
3662489

Khách trực tuyến

Hiện có 24 khách và 0 thành viên online