Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
141 Paracetamol QT009 180718 QT009 170916 99,5 % Còn
142 Penicillin V Kali (Phenoxymethyl Penicillin potassium) QT036 050616 100,24 % Còn
143 Perfloxacin Mesilate Hết
144 Phenacetin Melting point standard 0916-PHE MP 134,4°C Còn
145 Phenylephrine HCl QT178 040616 QT178 050918 99,5 Còn
146 Phenylpropanolamine Hydrochloride Hết
147 Phenyltoin QT190 020413 99,9 % Còn
148 Rosuvastatin calci QT182 030715 QT182 040817 95,6 % Còn
149 Piracetam QT110 110717 QT110 100916 99,4 % Còn
150 Piroxicam QT017 091017 99,9 % Còn
151 Prednisolon QT106 150218 QT106 141016 99,0 % Còn
152 Prednison QT091 090618 QT091 081217 99,1 % Còn
153 Procain Hydrochride QT125 040518 99,7 % Còn
154 Promethazin Hydroclorid QT108 040315 QT108 051217 99,8 % Còn
155 Propranolol Hydroclorid 99,33 % Hết
156 Propylparaben QT130 080718 QT130 070417 99,9 % Còn
157 Pseudoephedrine Hydrochloride Hết
158 Pyridoxin Hydrochlorid (Vit.B6) QT034 150118 QT034 141116 99,5 % Còn
159 Rabeprazol QT226 030118 QT226 020816 92,5 % Còn
160 Ranitidine Hydrochloride QT039 060715 QT039 071217 99,1 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1913752
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
1126
2282
1913752

Khách trực tuyến

Hiện có 14 khách và 0 thành viên online