Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
161 Raubasine Hết
162 Retinyl Acetat (Vit.A Acetat) QT143 060916 1531600 IU/g Còn
163 Retinyl Palmitat (Vit.A Palmitat) QT041 120817 QT041 110317 945740 UI/g Còn
164 Riboflavin (Vit. B2) QT024 100116 QT024 110917 98,1 % Còn
165 Riboflavin Natri Phosphat QT114 101017 QT144 060916 68,8 % Còn
166 Rifampicin Hết
167 Risedronate Na QT186 020314 86,85 % Còn
168 Rofecoxib Hết
169 Roxithromycin QT069 080218 QT069 070315 94,64% Còn
170 Salbutamol Sulphate QT105 070317 99,7 % Còn
171 Secnidazole QT073 020711-dk06.2016 95,03 % Còn
172 Simvastatin QT174 040715 QT174 051117 99,1 % Còn
173 Sparfloxacin Hết
174 Spiramycin QT032 110915 QT032 121017 4452 UI/mg Còn
175 Sulbactam natri QT195 040517 97,3 % Còn
176 Sulbutiamine Hết
177 Sulfaguanidin Hết
178 Sulphamethoxazol QT071 090717 QT071 100118 99,8 % Còn
179 Sulphamethoxypyridazine Hết
180 Sulpiride QT119 071017 QT119 060816 99,9 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1524952
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
186
2579
1524952

Khách trực tuyến

Hiện có 17 khách và 0 thành viên online