Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
21 Azithromycin Dihydrat QT102 110416 QT102 100914 94,34 % Còn
22 Betamethasone Base QT107 060815 QT107 070818 98,8 Còn
23 Betamethasone Dipropionat QT087 080418 QT087 070616 99,7 % Còn
283 2,5-Dimethylphenol (Tạp A Gemfibrozil) QT262A 010118 99,2 Còn
25 Bromazepam QT180 030217 99,9 % Còn
26 Bromhexin Hydrochlorid QT008 070418 QT008 061116 100,0 % Còn
27 Cafein QT028 110616 QT028 120917 99,9% Còn
28 Cafein (Melting point Standard) 0916-CAF MP 235,2 °C Còn
29 Calcium Pantothenat (Vit.B5) QT059 100417 QT059 090615 95,8 % Còn
30 Captopril QT146 060516 QT146 070717 99,2 % Còn
31 Carbamazepin QT192 010809 QT192 030415 99,67 % Còn
32 Cefaclor QT066 090516 QT066 101017 95,8 % Còn
33 Cefadroxil QT067 090616 QT067 10717 94,2 % Còn
34 Cefazolin Natri QT156 040418 88,6 % Còn
35 Cefdinir QT194 050117 QT197 060618 94,1 % Còn
36 Cefixim QT136 090816 QT136 100517 88,0 % Còn
37 Cefoperazon natri QT196 031016 85,60 % Còn
38 Ceftriaxon Natri QT132 040815 QT132 030611dk 89,78 % Còn
39 Cefuroxim Acetil QT126 090516 QT126 100717 97,6 % Còn
40 Cefuroxim natri QT157 040217 QT157 030115 86,7 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1913769
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
1143
2282
1913769

Khách trực tuyến

Hiện có 28 khách và 0 thành viên online