Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
301 Dexamethason QT286 010718 99,4 Còn
302 Montelukast natri QT296 010718 97,8 % Còn
303 L-Alanin (Human amino acid) QT302 010718 99,0 % Còn
304 L-Isoleucin (Human amino acid) QT309 010718 99,7 % Còn
305 L-Histidin (Human amino acid) QT308 010718 99,7 % Còn
306 L-Leucin (Human amino acid) QT310 010718 99,4 % Còn
307 Acid aristolochic I 020618 98,0 Còn
308 Ceftazidim QT233 010718 83,8 Còn
309 Benzylparaben 010818 99,0 Còn
310 Phenylparaben 010818 99,2 Còn
311 Diosmin QT288 010818 91,0 Còn
312 Sucrose QT263 010818 99,9 Còn
313 Fructose QT291 010718 99,7 Còn
314 Sulbatam QT195A 011018 99,6 Còn
315 L-Glutamic acid (Human amino acid) QT306 011018 99,4 Còn
316 L-Serin QT315 011018 99,7 Còn
317 L-Prolin (Human amino acid) QT314 011018 100,0 Còn
318 Valsartan QT323 011018 99,5 Còn
319 Bezafibrat QT321 011018 99,7 Còn
320 L-Lysin hydroclorid QT311 011118 99,6 Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

2007630
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
55
2226
2007630

Khách trực tuyến

Hiện có 39 khách và 0 thành viên online