Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
341 Acid tranexamic QT299 011120 99,8 Còn
342 Sildenafil citrat QT335 010820 98,5 Còn
343 Kaempferol QT343 011020 98,9 Còn
344 Baicalin QT344 011020 95,4 Còn
345 Emodin QT340 011020 98,7 Còn
346 Physcion QT341 011020 98,9 Còn
346 Verbascoside QT342 011020 98,3 Còn
345 Mangiferin QT339 011020 97 Còn
346 Sitagliptin phosphat QT337 010121 95,5 Còn
347 Imperatorin QT351 010121 99,7 Còn
348 Ginsenosid Rb1 (5mg) QT347 010121 85,8 Còn
349 Ginsenosid Rg1 95 mg) QT348 010121 90,5 Còn
350 Ginsenosid Re (5 mg) QT349 010121 93,2 Còn
351 Spironolacton QT352 010321 99,6 Còn
352 Sultamicillin tosilat QT353 010421 92,5 Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

3923741
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
3399
3469
3923741

Khách trực tuyến

Hiện có 73 khách và 0 thành viên online