Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
41 Celecoxib QT138 061116 100,0 % Còn
42 Cephalexin QT006 140916 92,8 % Còn
43 Cephradine QT141 060616 QT141 070917 87,1 % Còn
44 Cetirizin HCl QT065 120216 QT065 130117 99,6 % Còn
45 Chloramphenicol QT014 080116 QT014 090617 99,6 % Còn
46 Clorpheniramin maleat QT021 081116 99,8 % Còn
47 Cholecalciferol (Vit.D3) QT047 100715 QT047 110217 1 015 800 UI/g Còn
48 Cimetidine QT003 080816 QT003 071114 100,11 % Còn
49 Cinnarizin QT082 060916 99,7 % Còn
50 Ciprofloxacin Hydrochlorid QT012 111116 94,3 % Còn
51 Clarythromycin QT045 110417 97,1 % Còn
52 Clindamycin phosphat QT109021210dk QT109 030115 92,49 % Còn
53 Clotrimazole QT101 070716 QT101 060114 99,88% Còn
54 Cloxacillin Natri QT127 051016 95,2 % Còn
55 Codein Base QT058 051217 94,8 % Còn
56 Codein Phosphate QT090 041112dk QT090 051214 96,86 % Còn
57 Cyanocobalamin QT020 180816 QT020 190117 92,9 % Còn
58 Desloratadin QT169 041217 QT169 030515 99,9 % Còn
59 Dexamethasone Acetate QT013 100317 99,2 % Còn
60 Dexamethasone Sodium Phosphate QT022 050712 QT022 061114 90,43 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1363341
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
441
2484
1363341

Khách trực tuyến

Hiện có 124 khách và 0 thành viên online