Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
41 Celecoxib QT138 070319 QT138 081020 99,9 % Còn
42 Cephalexin QT006 150819 QT006 160421 93,3 % Còn
43 Cephradine QT141 080119 QT141 070917 Xem COA Còn
44 Cetirizin HCl QT065 140718 QT065 151219 99,6 % Còn
45 Chloramphenicol QT014 080116 QT014 090617 (HSD: 30/5/2022) 99,6 % Còn
46 Clorpheniramin maleat QT021 090218 (HSD: 02/2022) QT02110321 99,9 % Còn
47 Cholecalciferol (Vit.D3) QT047 120718 QT047 130819 40100 UI/mg Còn
48 Cimetidine QT003 080618 (HSD: 06/2022) 99,3 % Còn
49 Cinnarizin QT082 070618 QT082 060916 99,7 % Còn
50 Ciprofloxacin Hydrochlorid QT012 120318 QT012 131019 93,5 Còn
51 Clarythromycin QT045 110417 QT045 120420 97,1 % Còn
52 Clindamycin phosphat QT109 040219 QT109 030115 92,49 % Còn
53 Clotrimazole QT101 070716 QT101 080718 99,7 Còn
54 Cloxacillin Natri QT127 060618 QT127 080820 94,3 % Còn
55 Codein Base QT058 060421 QT058 051217 94,8 % Còn
56 Codein Phosphat QT090 060218 QT090 070720 97,5 Còn
57 Cyanocobalamin QT020 240620 QT020 131019 95,5 Còn
58 Desloratadin QT169 041217 QT169 050320 99,9 % Còn
59 Dexamethasone Acetate QT013 111120 99,6 % Còn
60 Dexamethasone Sodium Phosphate QT022 070518 (HD: 05/2021) 91,6 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

3923767
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
3425
3469
3923767

Khách trực tuyến

Hiện có 37 khách và 0 thành viên online