Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
61 AAA Hết
62 Dexpanthenol QT103 090619 QT103 0081117 98,5 % Còn
63 Dextromethorphan HBr QT015 130121 QT015 121117 (HD: 11/2021) 94,8 Còn
64 Dextropropoxyphen HCl QT147 030315 99,99 % Còn
65 Diazepam QT181 020213 Còn
66 Diclofenac kali QT160 071019 99,9 % Còn
67 Diclofenac natri QT005 130318 QT005 140620 99,7 % Còn
68 Dihydrocodein tartrat QT188 020213 98,97 % Còn
69 Diphenhydramine Hydrochloride QT052 040213 99,74 % Đang cập nhật
70 Diprophyllin Hết
71 D-L Methylephedrin HCl Hết
72 1 Còn
73 Domperidone Maleat QT040 110718 QT040 10317 99,7% Còn
74 Doxycillin Hyclate QT098 070416 QT098 060314 839,8 mcg/mg (HPLC) Còn
75 Drotaverin HCl QT184 050918 QT184 061020 96,2 Còn
76 Enalapril Maleat QT097 080418 QT097 090121 99,9 % Còn
77 Ergocalcipherol (Vit. D2) QT042 090920 QT042 080317 39 280 IU/mg Còn
78 Erythromycine Base QT046 080416 QT046 090818 94,0% Còn
79 Erythromycine Ethyl Succinat Hết
80 Erythromycine Stearat Hết

Đăng nhập

Thống kê truy cập

3662471
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
856
2380
3662471

Khách trực tuyến

Hiện có 20 khách và 0 thành viên online