Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
81 Fexofenadin HCl QT170 060715 QT170 070816 98,78 % Còn
82 Flavoxat HCl QT151 031015 99,36 % Còn
83 Fluocinolon Acetonid Hết
84 Folic Acid QT099 080316 QT099 091017 91,8 % Còn
85 Formaldehyd Hết
86 Furosemid QT129 041015 100,5 % Còn
87 Fursultiamin QT172 020611-đk 06.2016 QT172 030716 99,13% Còn
88 Gatifloxacin Hết
89 Gentamycine Sulphate - SKD tạp chất QT056 100213 QT056 120616 554,6 UI/mg Còn
90 Gliclazide QT137 071017 99,7 % Còn
91 Glimepiride QT173 050616 QT173 061017 99,4 % Còn
92 Glucosamin HCl QT167 101116 99,6 % Còn
93 Griseofulvin QT027 040916 953,2 µg/mg Còn
94 Guaifenesine QT081 080415 QT081 090617 100,0 % Còn
95 Heptaminol Hydroclorid QT121020309 QT121 030313 99,20 % Còn
96 Hyoscin n-ButylBromide Hết
97 Ibuprofen QT026 100715 QT026 110417 99,5 % Còn
98 Indomethacin QT077 040414 98,51 % Còn
99 Ketoconazol QT050 070317 99,7 % Còn
100 Ketoprofen QT048 040916 99,5 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1363383
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
483
2484
1363383

Khách trực tuyến

Hiện có 165 khách và 0 thành viên online