Chất chuẩn đối chiếu

Filter 
STT Tên chất chuẩn Số lô hiện hành Số lô thay thế Hàm lượng % Tình trạng
81 Fexofenadin HCl QT170 080818 QT170090920 99,9 % Còn
82 Flavoxat HCl QT151 031015 99,36 % Còn
83 Fluocinolon Acetonid Hết
84 Folic Acid QT099 100520 QT099 091017 91,8 % Còn
85 Formaldehyd Hết
86 Furosemid QT129 050520 QT129 060121 99,7 Còn
87 Fursultiamin QT172 040820 99,5 % Còn
88 Gatifloxacin Hết
89 Gentamicin sulfat QT056 150820 QT056 140519 Xem COA Còn
90 Gliclazide QT137 071017 QT137 080818 99,8 % Còn
91 Glimepiride QT173 070519 QT173 061017 99,7 Còn
92 Glucosamin HCl QT167 101116 QT167 110420 99,6 % Còn
93 Griseofulvin QT027 040916 953,2 µg/mg Còn
94 Guaifenesine QT081 100121 QT081 090617 (HSD: 30/5/2021) 99,7 Còn
95 Heptaminol Hydroclorid QT121020309 QT121 030313 99,20 % Còn
96 Hyoscin n-ButylBromide QT113 030319 97,5 Còn
97 Ibuprofen QT026 121118 QT026 130520 99,7 Còn
98 Indomethacin QT077 040414 98,51 % Còn
99 Ketoconazol QT050 070317 (HD: 03/2021) 99,7 % Còn
100 Ketoprofen QT048 040916 99,5 % Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

3923762
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
3420
3469
3923762

Khách trực tuyến

Hiện có 35 khách và 0 thành viên online