Danh mục dược liệu đối chiếu

Filter 
STT Dược liệu đối chiếu Số lô Đơn vị tính Tình trạng
1 Kim tiền thảo (Toàn thân) HerbaDesmodii styracifolii 15062017 Gói 10 g Còn
2 Ba kích (Rễ) Radix Morindae officinlis 15122016 Gói 10 g Còn
3 Thổ phục linh (Thân rễ) Rhizoma Smilacis glabrae 01092015 Gói 10 g Còn
4 Ké đầu ngựa (Quả) Fructus Xanthii strumarii 01092015 Gói 10 g Còn
5 Viễn chí (Rễ) Radix Polygalae 01092015 Gói 10 g Còn
6 Tục đọan (Rễ) Radix Dipsaci 15122016 Gói 10 g Còn
7 Cát cánh (Rễ) Radix Platycodi grandiflori 01042017 Gói 10 g Còn
8 Bạch thược (Rễ) Radix Paeoniae lactiflorae 15042017 Gói 10 g Còn
9 Quế (Cành) Ramulus Cinnamomi 01092015 Gói 10 g Còn
10 Nghệ (Thân rễ) Rhizoma Curcumae longae 01042017 Gói 10 g Còn
11 Ngưu tất ( Rễ) Radix Achyranthix bidentatae 01042017 Gói 10 g Còn
12 Tía tô (Lá) Folium Perillae frutescensis 01092015 Gói 10 g Đang cập nhật
13 Hương phụ (Thân rễ) Rhizoma Cyperi 15072016 Gói 10 g Đang cập nhật
14 Kê huyết đắng (thân) Caulis Spatholobi suberecti 01042017 Gói 10 g Còn
15 Hà thủ ô đỏ ( Rễ) Radix Fallopiae multiflorae 01052017 Gói 10 g Còn
16 Thỏ ty tử (Hạt) Semen Cuscutae 01012016 gói 10g Còn
17 Cỏ nhọ nồi (Toàn thân) Herba Ecliptae 01042017 Gói 10 g Còn
18 Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) Cortex Paeoniae suffruticosae 01042017 Gói 10 g Còn
19 Tế tân (Tòan thân) Herba Asari 01012016 Gói 10 g Đang cập nhật
20 Actiso (Lá) Folium Cynarae scolymi 15102016 Gói 10 g Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

1282670
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
604
2436
1282670

Khách trực tuyến

Hiện có 55 khách và 0 thành viên online